
Wiseal PRO — Epoxy Tile Grout (Outdoor Durable)
Keo chà ron gốc polymer cho môi trường ngoài trời khắc nghiệt — tia UV, nhiệt độ cực đoan và mưa axit
Mô tả sản phẩm
Wiseal PRO là keo chà ron gạch gốc polymer, thiết kế riêng cho môi trường ngoài trời khắc nghiệt. Sản phẩm vượt qua giới hạn của keo chà ron epoxy truyền thống, kết hợp khả năng kháng tia UV, chịu nhiệt độ cực đoan và chống ăn mòn do mưa axit, mang lại lớp bảo vệ bền lâu và thẩm mỹ cho gạch, đá ngoài trời.
Quy cách: 400 ml.
Thời hạn sử dụng: 12 tháng kể từ ngày sản xuất khi bảo quản ở ≤ 27 °C.
Màu sắc: hơn 20 màu.
Đặc tính sản phẩm
- Công thức gốc polymer, kháng xuất sắc mọi yếu tố thời tiết — nắng, mưa, biến thiên nhiệt độ
- Chống bám bẩn, chống nấm mốc
- Bám dính mạnh — cường độ bám dính cao và bền lâu
- Thân thiện môi trường — không formaldehyde, benzen và nonylphenol
- Đạt hệ thống quản lý chất lượng ISO 9001 và tiêu chuẩn môi trường A+ của Pháp
Ứng dụng
- Chà ron cho gạch men, đá tự nhiên, mosaic và các bề mặt trang trí khác
- Khe tường và sàn cả trong lẫn ngoài nhà, mặt bàn và các mối nối vật liệu
Hướng dẫn thi công
- Dùng dụng cụ như dao cạo hoặc bộ vệ sinh mạch để làm sạch dầu mỡ, vật liệu bong tróc và tạp chất trong khe, sau đó quét sạch bằng chổi để khe gạch và vùng xung quanh khô, sạch bụi và mảnh vụn.
- Nên dán băng keo giấy dọc hai mép khe trước khi bơm keo chà ron.
- Dùng súng bắn keo trợ lực. Bơm bỏ khoảng 30 cm keo đầu tiên để đảm bảo hai thành phần đã trộn đều.
- Đường kính trong của đầu ra phải nhỏ hơn bề rộng khe, và ống trộn đặt nghiêng 45° so với mặt gạch để keo lấp đầy khe.
- Sau khi bơm, dùng dụng cụ miết ron miết đều và dứt khoát dọc theo mạch gạch.
- Sau khi keo đóng rắn hoàn toàn, dùng dao cạo làm sạch phần keo thừa hai bên khe — nên làm sau 12 giờ (kéo dài thêm nếu nhiệt độ môi trường thấp). Nếu có dán băng keo giấy, bóc ngay sau khi miết khe cùng phần keo thừa quanh đó.
Thông số kỹ thuật
Kiểm nghiệm ở 25 °C và độ ẩm 55%
| Chỉ tiêu | Yêu cầu | Giá trị | Phương pháp thử |
|---|---|---|---|
| Ngoại quan | Dạng nhão, không bọt khí | Dạng nhão, không bọt khí | — |
| Khả năng thi công | Dễ thi công, keo không chảy xệ ở khe đứng và khe ngang | Dễ thi công, keo không chảy xệ ở khe đứng và khe ngang | — |
| Lực đùn (KN) | ≤ 3 KN | 2,8 KN | — |
| Thời gian đóng rắn (giờ) | < 4 giờ | 2 giờ | — |
| Cường độ cắt trượt | Nhiệt độ tiêu chuẩn ≥ 5,0 MPa | 6,1 MPa | — |
| Chu kỳ nóng / lạnh | ≥ 3,0 MPa | 4,2 MPa | — |
| Cường độ bám dính trên gạch men | ≥ 5,5 MPa | 6,4 MPa | — |
| Độ cứng bút chì (thử xước) | ≥ 3H | 4H | — |
| Độ mài mòn (750 g, 500 vòng) | ≤ 0,050 g | 0,027 g | — |
| Kháng nước (24 giờ) | Không có bất thường | Không có bất thường | — |
| Lão hóa nhân tạo 168 giờ — phấn hóa | < Cấp 1 | Cấp 0 | GB/T 16422.2-2014 |
| Lão hóa nhân tạo 168 giờ — biến màu | ≤ Cấp 2 | Cấp 0 | GB/T 16422.2-2014 |
| Kháng kiềm (2 giờ) | Không có bất thường | Không có bất thường | — |
| Kháng chất lỏng gây ố (giấm, trà) | Không có bất thường | Không có bất thường | — |
| Hàm lượng VOC | ≤ 5% | 0,4% | — |
| Hàm lượng formaldehyde | ≤ 0,1 g/kg | Không phát hiện | — |
| Hàm lượng benzen | ≤ 0,1% | Không phát hiện | — |
| Hàm lượng kim loại nặng (Pb / Cr / Cd / Hg) | Pb ≤ 90 mg/kg · Cr ≤ 75 mg/kg · Cd ≤ 60 mg/kg · Hg ≤ 60 mg/kg | Không phát hiện | — |
Lưu ý
- Nếu ngừng thi công quá 20 phút, keo trong ống trộn sẽ dần đông cứng. Nếu khó bơm hoặc không bơm được, phải thay ống trộn mới.
- Đảm bảo bề mặt gạch khô ráo, không đọng ẩm để keo không bị bạc trắng sau khi thi công.
- Với phần keo còn lại trong tuýp, tháo ống trộn ra, lau sạch keo thừa ở đầu ra, vặn chặt nắp và bảo quản cho lần dùng sau.
- Sản phẩm màu sáng có thể ố vàng dưới tia cực tím — tránh dùng ở khu vực phơi nắng trực tiếp.
- Tránh để da tiếp xúc lâu với keo chưa đóng rắn hoàn toàn, và để xa tầm tay trẻ em.
Sản phẩm cùng dòng

Wiseal 500 — Neutral Silicone Sealant
Xem chi tiết
Wiseal 600 — Neutral Silicone Sealant
Xem chi tiết
Wiseal 300 — Acetic Silicone Sealant
Xem chi tiết
Wiseal 888 — Silane Modified Polyether Sealant (MS)
Xem chi tiết
Wiseal 100 — Water-Based Acrylic Sealant
Xem chi tiết
Wiseal EG — Epoxy Tile Grout
Xem chi tiết
